carnivorous

/ˈkɑːrnɪvərəs/
thú ăn thịt

Lions are carnivorous animals.

Sư tử là loài động vật ăn thịt.


trang trọng

Thuộc về hoặc ăn thịt động vật khác.

Tigers are carnivorous predators.

Cá sấu là loài săn mồi ăn thịt.

Thường dùng để mô tả động vật ăn thịt.

Cụm từ kết hợp

carnivorous animalđộng vật ăn thịtcarnivorous plantthực vật ăn thịt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho động vật hoặc thực vật ăn thịt, không dùng cho con người.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'carnivorus' (carnis = thịt + vorare = ăn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong sinh học để mô tả loài ăn thịt.

Phân tích từ

carni-
thịt
root
+
-vorous
ăn
suffix
Từ Điển Anh Việt