burn bridges
cắt đứt quan hệAfter the argument, he decided to burn bridges and never speak to his former boss again.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy quyết định cắt đứt quan hệ và không bao giờ nói chuyện với ông chủ cũ nữa.
Làm mất đi mọi cơ hội quay lại hoặc nối lại mối quan hệ trong tương lai, thường do hành động thô lỗ hoặc quyết định dứt khoát.
She burned bridges with her colleagues by insulting them in front of the manager.
Cô ấy đã cắt đứt quan hệ với đồng nghiệp bằng cách xúc phạm họ trước mặt quản lý.
Don't burn bridges—you never know when you might need their help again.
Đừng có cắt đứt quan hệ—bạn không bao giờ biết khi nào có thể cần sự giúp đỡ của họ lần nữa.
Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc mối quan hệ cá nhân khi hành động thiếu suy nghĩ dẫn đến hậu quả lâu dài.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào nên dùng 'burn bridges'?
Dùng khi mô tả hành động gây tổn hại nghiêm trọng đến mối quan hệ, khiến khả năng hòa giải trong tương lai gần như không còn. Không dùng cho những mâu thuẫn nhỏ nhặt.
Quy tắc vàng
Tránh 'burn bridges' trong môi trường chuyên nghiệp
Hãy giữ thái độ lịch sự ngay cả khi rời khỏi công ty hoặc kết thúc dự án. Điều này giúp duy trì mạng lưới quan hệ và cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ thế kỷ 19, xuất phát từ hành động đốt cầu sau khi vượt sông để ngăn kẻ thù đuổi theo. Hình ảnh tượng trưng cho việc loại bỏ mọi khả năng quay trở lại.
Ghi chú sử dụng
Thường mang nghĩa tiêu cực, khuyên người khác nên thận trọng trong giao tiếp và quyết định. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân lẫn chuyên nghiệp.