burden

/ˈbɜːrdən/
gánh nặng

The burden of responsibility weighed heavily on her shoulders.

Gánh nặng trách nhiệm đè nặng lên vai cô.


trang trọng

Trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nặng nề mà ai đó phải chịu.

The burden of caring for her sick mother was overwhelming.

Gánh nặng chăm sóc mẹ cô bị ốm thật là khủng khiếp.

thông thường

Cái gì đó gây khó khăn hoặc phiền toái.

The burden of proof lies with the prosecution.

Gánh nặng chứng minh thuộc về bên truy tố.

Cụm từ kết hợp

burden of proofgánh nặng chứng minh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bear the burdencụm từ
chịu gánh nặng

Mẹo hay

Lưu ý cách sử dụng

Từ 'burden' thường đi với các từ như 'of', 'on', 'with'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'burdun', có nghĩa là 'trách nhiệm' hoặc 'gánh nặng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.

Từ Điển Anh Việt