burst

/bɜːst/
phát nổ, vỡ ra

The balloon burst when it hit the sharp rock.

Bong bóng vỡ ra khi va vào đá nhọn.


chung

Nói về sự vỡ ra đột ngột, phát nổ, hoặc tan vỡ mạnh mẽ.

The dam burst during the heavy rain.

Đập nước vỡ ra trong cơn mưa lớn.

She burst into tears when she heard the bad news.

Cô ấy phát ra nước mắt khi nghe tin xấu.

Thường dùng để mô tả sự vỡ ra đột ngột hoặc phát nổ.

chung

Nói về sự bùng nổ, tăng đột ngột hoặc phát triển nhanh.

The stock market burst with activity after the announcement.

Thị trường chứng khoán bùng nổ hoạt động sau thông báo.

Her popularity burst overnight.

Sự nổi tiếng của cô ấy bùng nổ trong một đêm.

Dùng để mô tả sự tăng đột ngột hoặc phát triển nhanh.

Cụm từ kết hợp

burst into tearsphát ra nước mắtburst into flamesbùng cháyburst with prideđầy tự hào

Cụm từ liên quan

burst one's bubblethành ngữ
làm cho ai đó thất vọng
burst into songcụm từ
bắt đầu hát

Mẹo hay

Sử dụng 'burst' với động từ

Từ 'burst' thường đi kèm với các động từ như 'into' (burst into tears) hoặc 'with' (burst with pride).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'burst' và 'explode'

'Burst' thường dùng cho sự vỡ ra đột ngột, còn 'explode' dùng cho sự nổ mạnh mẽ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'vỡ ra đột ngột' hoặc 'phát nổ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'burst' thường dùng để mô tả sự vỡ ra đột ngột hoặc phát nổ. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự tăng đột ngột hoặc phát triển nhanh.

Phân tích từ

burst
vỡ ra đột ngột
root
Từ Điển Anh Việt