Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. load

load

/loʊd/
tải

The truck carried a heavy load of goods.

Xe tải mang theo một lượng hàng hóa nặng.


chung

Một lượng lớn vật liệu hoặc hàng hóa được vận chuyển hoặc mang theo.

The ship was loaded with containers.

Con tàu đã được tải đầy container.

Thường dùng để chỉ lượng vật liệu hoặc hàng hóa được vận chuyển.

Công nghệ
Công nghệ

Tải lên hoặc tải xuống dữ liệu từ một thiết bị hoặc hệ thống.

He loaded the data onto his computer.

Anh ấy đã tải dữ liệu lên máy tính của mình.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'load' có thể dùng để chỉ quá trình tải dữ liệu.

thông thường

Gánh nặng hoặc áp lực.

She has a heavy load of responsibilities.

Cô ấy có một gánh nặng trách nhiệm nặng nề.

Thường dùng để chỉ áp lực hoặc trách nhiệm nặng nề.

Cụm từ kết hợp

heavy loadgánh nặngload uptải đầyload oflượng lớn

Từ đồng nghĩa

burdenweightcargodata

Từ trái nghĩa

unloaddischargeempty

Cụm từ liên quan

load upđộng từ cụm
tải đầy
load ofcụm từ
lượng lớn

Mẹo hay

Sử dụng 'load' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'load' thường dùng để chỉ quá trình tải dữ liệu lên hoặc xuống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'load' và 'unload'

'Load' dùng để chỉ quá trình tải lên hoặc mang theo, còn 'unload' dùng để chỉ quá trình tải xuống hoặc tháo dỡ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'tải' hoặc 'gánh nặng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'load' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nghĩa vật lý như tải hàng hóa đến nghĩa ẩn dụ như gánh nặng hoặc áp lực.

Phân tích từ

load
tải
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.