Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. broke

broke

/broʊk/
bị vỡ, không còn tiền

He broke his leg while skiing.

Anh ta bị gãy chân khi trượt tuyết.


thông thường

Bị vỡ, bị hỏng, bị phá hủy

The vase broke when it fell off the table.

Chậu hoa vỡ khi rơi khỏi bàn.

Dùng để mô tả vật vật lý bị vỡ hoặc hỏng.

thông thường

Không còn tiền, phá sản

He broke after losing his job.

Anh ta bị phá sản sau khi mất việc.

Dùng để mô tả tình trạng tài chính khó khăn.

thông thường

Thoát khỏi một tình trạng khó khăn hoặc ràng buộc

She finally broke free from her abusive relationship.

Cô ấy cuối cùng đã thoát khỏi mối quan hệ bạo lực.

Dùng để mô tả sự giải phóng hoặc thoát khỏi một tình trạng khó khăn.

Cụm từ kết hợp

broke downbị hỏng, tan vỡbroke offngắt kết nối, chấm dứtbroke intoxâm nhập, đột nhập

Từ đồng nghĩa

shatteredcrashedbankrupted

Từ trái nghĩa

fixedrepairedwealthy

Cụm từ liên quan

broke the icethành ngữ
giải tỏa không khí căng thẳng
broke the newscụm từ
thông báo một tin tức khó chịu

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'broke' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Nghĩa tài chính

Khi dùng 'broke' để nói về tài chính, nó thường mang nghĩa tiêu cực và liên quan đến tình trạng khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brycan' có nghĩa là 'vỡ, phá hủy'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'broke' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả vật lý bị vỡ, tình trạng tài chính khó khăn, hoặc sự thoát khỏi một tình trạng khó khăn.

Phân tích từ

broke
vỡ, phá hủy
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.