breathing

/ˈbrɛðɪŋ/
hơi thở

She took deep breaths to calm her breathing.

Cô ấy hít thở sâu để làm cho hơi thở của mình yên lặng.


thông thường

Hành động hít thở hoặc thở ra không khí.

Proper breathing is essential for good health.

Hơi thở đúng cách là rất quan trọng đối với sức khỏe tốt.

Thường dùng để chỉ quá trình tự nhiên của việc hít thở.

Y học
chuyên ngành

Kỹ thuật hoặc phương pháp điều chỉnh hơi thở trong các hoạt động như yoga hoặc thể thao.

The instructor taught us breathing techniques to reduce stress.

Giảng viên dạy chúng tôi các kỹ thuật hơi thở để giảm căng thẳng.

Trong bối cảnh y tế hoặc yoga, 'breathing' có thể đề cập đến các phương pháp đặc biệt để điều chỉnh hơi thở.

Cụm từ kết hợp

deep breathinghơi thở sâucontrolled breathinghơi thở được kiểm soátlabored breathinghơi thở khó khăn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'breathing' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Breathing' có thể là danh từ (hơi thở) hoặc động từ (đang hít thở).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'breath' (hơi thở) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'breathing' có thể dùng như danh từ hoặc động từ (hiện tại phân từ). Trong tiếng Việt, nó thường được dịch thành 'hơi thở' hoặc 'hít thở'.

Phân tích từ

breath
hơi thở
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt