bite the dust

/baɪt ðə dʌst/◆thành ngữ
thất bại

After years of hard work, their startup finally bit the dust.

Sau nhiều năm nỗ lực, công ty khởi nghiệp của họ cuối cùng đã thất bại.


◆ Nghĩa thực sự
thất bại hoàn toàn hoặc ngừng hoạt động
Nghĩa đen
cắn bụi đất
Phân tích nghĩa đen
bitecắn+the dustbụi đất
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người ngã xuống đất, miệng chạm bụi, ám chỉ cái chết hoặc thất bại thảm hại.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một doanh nghiệp khởi nghiệp sau nhiều năm nỗ lực cuối cùng cũng phải đóng cửa. Hoặc một dự án nghiên cứu bị hủy bỏ sau khi thất bại.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này xuất phát từ hình ảnh người lính ngã xuống trong trận chiến thời cổ đại, nơi mặt đất phủ đầy bụi đất. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi trong ngôn ngữ đời thường để chỉ sự thất bại.
thông thường

thất bại hoàn toàn hoặc ngừng hoạt động

The old factory bit the dust after the company went bankrupt.

Nhà máy cũ đã đóng cửa hoàn toàn sau khi công ty phá sản.

Many small businesses bit the dust during the economic crisis.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế.

Thường dùng cho doanh nghiệp, dự án, hoặc nỗ lực cá nhân.

Cụm từ kết hợp

bit the dustđã thất bại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

meet one's endthành ngữ
chết hoặc thất bại thảm hại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng 'bite the dust' khi muốn nhấn mạnh sự thất bại đột ngột của doanh nghiệp, dự án, hoặc nỗ lực, thường trong ngữ cảnh không chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng cho thất bại cá nhân

Cụm từ này thường dùng cho tổ chức, dự án, hoặc vật thể chứ không dùng cho thất bại cá nhân.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ thế kỷ 18, liên quan đến hình ảnh người lính ngã xuống trong trận chiến. Từ 'dust' ám chỉ mặt đất, nơi người chết được chôn cất.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ sự thất bại đột ngột hoặc kết thúc của một thứ gì đó.

Từ Điển Anh Việt