bite

/baɪt/

¿Qué significa "bite" en Vietnamese?

cắn

The dog bit the mailman.

Con chó cắn người bưu tá.


¿Cómo usar "bite" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

◆ Nghĩa thực sự
Chịu đựng một điều khó chịu hoặc thất bại.
Nghĩa đen
Cắn vào một viên đạn.
Phân tích nghĩa đen
bitecắn+themột viên+bulletđạn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người cắn vào viên đạn để chịu đựng đau đớn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn phải chịu đựng một điều khó chịu nhưng không thể tránh khỏi.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả sự chịu đựng.
thông thường

Hành động cắn vào vật gì đó bằng răng.

Be careful, the dog might bite you.

Cẩn thận, con chó có thể cắn bạn.

Thường dùng với động vật hoặc người.

thông thường

Cảm giác bị cắn hoặc đau nhức.

I felt a bite on my arm.

Tôi cảm thấy bị cắn vào tay.

Dùng khi cảm thấy đau nhức như bị cắn.

thông thường

Hành động ăn một miếng nhỏ của thức ăn.

She took a bite of the apple.

Cô ấy cắn một miếng táo.

Dùng khi ăn một miếng nhỏ.

Cụm từ kết hợp

bite intocắn vàobite offcắn đứtbite backcắn lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bite the bulletthành ngữ
Chịu đựng một điều khó chịu
bite the dustthành ngữ
Chết hoặc thất bại

Mẹo hay

Sử dụng với động vật

Thường dùng với động vật như chó, mèo, rắn.

Quy tắc vàng

Hành động cắn

Dùng khi động vật hoặc người cắn vào vật gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'bītan', có nghĩa là 'cắn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với động vật hoặc hành động ăn.

Phân tích từ

bite
cắn
root
Từ Điển Anh Việt