bite
¿Qué significa "bite" en Vietnamese?
cắnThe dog bit the mailman.
Con chó cắn người bưu tá.
¿Cómo usar "bite" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
thông thường
Hành động cắn vào vật gì đó bằng răng.
Be careful, the dog might bite you.
Cẩn thận, con chó có thể cắn bạn.
Thường dùng với động vật hoặc người.
thông thường
Cảm giác bị cắn hoặc đau nhức.
I felt a bite on my arm.
Tôi cảm thấy bị cắn vào tay.
Dùng khi cảm thấy đau nhức như bị cắn.
thông thường
Hành động ăn một miếng nhỏ của thức ăn.
She took a bite of the apple.
Cô ấy cắn một miếng táo.
Dùng khi ăn một miếng nhỏ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với động vật
Thường dùng với động vật như chó, mèo, rắn.
Quy tắc vàng
Hành động cắn
Dùng khi động vật hoặc người cắn vào vật gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'bītan', có nghĩa là 'cắn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với động vật hoặc hành động ăn.
Phân tích từ
bite
cắn
rootTừ Điển Anh Việt