Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. before one's time

before one's time

/bɪˈfɔːr wʌnz taɪm/◆thành ngữ
trước thời đại của mình

Many great scientists were born before their time.

Nhiều nhà khoa học vĩ đại đã ra đời trước thời đại của họ.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về một người hoặc một ý tưởng xuất hiện quá sớm so với thời đại của họ, không được công nhận hoặc không được hiểu trong thời gian của họ.
¶ Nghĩa đen
Trước thời điểm của một người
Phân tích nghĩa đen
beforetrước+one'scủa một người+timethời gian
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một người đứng trước thời đại của họ, như một người đi trước thời gian.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về lịch sử nghệ thuật, ai đó có thể nói: 'Picasso là một nghệ sĩ trước thời đại của mình.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao những người có tầm nhìn xa trông hoặc những sáng tạo vượt thời đại.
thông thường

Nói về một người hoặc một ý tưởng xuất hiện quá sớm so với thời đại của họ, không được công nhận hoặc không được hiểu trong thời gian của họ.

Van Gogh was truly an artist before his time.

Van Gogh thực sự là một nghệ sĩ trước thời đại của mình.

Her ideas were so advanced that they were before their time.

Các ý tưởng của cô ấy quá tiên tiến đến mức chúng trước thời đại của mình.

Thường dùng để nói về những người có tầm nhìn xa trông hoặc những sáng tạo vượt thời đại.

Từ đồng nghĩa

ahead of one's timetoo advanced for one's era

Từ trái nghĩa

behind the timesoutdated

Cụm từ liên quan

ahead of one's timethành ngữ
trước thời đại của mình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả những người hoặc ý tưởng quá tiên tiến so với thời đại của họ.

Nguồn gốc từ

Thường dùng trong tiếng Anh để mô tả những người hoặc ý tưởng xuất hiện quá sớm so với thời đại của họ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao những người có tầm nhìn xa trông hoặc những sáng tạo vượt thời đại.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.