before now

/bɪˈfɔːr naʊ/
trước đây

She was much happier before now.

Cô ấy vui vẻ hơn rất nhiều trước đây.


trang trọng

Thời điểm hoặc thời gian trước thời điểm hiện tại.

The company had fewer employees before now.

Công ty có ít nhân viên hơn trước đây.

Thường dùng để so sánh trạng thái hoặc tình huống trong quá khứ với hiện tại.

Cụm từ kết hợp

before nowtrước đâysince before nowtừ trước đây

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

before thiscụm từ
trước thời điểm này
before thatcụm từ
trước thời điểm đó

Mẹo hay

Sử dụng trong câu so sánh

Câu 'before now' thường dùng để so sánh trạng thái hoặc tình huống trong quá khứ với hiện tại.

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu hỏi

Không dùng 'before now' trong câu hỏi, vì nó chỉ dùng để chỉ thời điểm trước hiện tại trong câu khẳng định.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'before' (trước) và 'now' (bây giờ), dùng để chỉ thời điểm trước hiện tại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu so sánh hoặc khi nhắc đến sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại.

Phân tích từ

before
trước
root
+
now
bây giờ
root
Từ Điển Anh Việt