Looking up...
The company went bankrupt after losing all its investors.
Công ty đã phá sản sau khi mất hết các nhà đầu tư của mình.
Không còn khả năng thanh toán nợ, không còn tài sản để trả nợ.
The bank declared the individual bankrupt after years of unpaid loans.
Ngân hàng đã tuyên bố người đó phá sản sau nhiều năm không trả nợ.
Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính.
Vô năng chi trả, không còn khả năng thanh toán nợ nần.
He felt bankrupt after losing his job and savings.
Anh ta cảm thấy vô năng chi trả sau khi mất việc và tiền tiết kiệm.
Trong ngữ cảnh thông tục, từ này có thể dùng để mô tả tình trạng tài chính hoặc tinh thần.
Từ 'bankrupt' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính, trong khi 'broke' dùng trong ngữ cảnh thông tục.
Trong tiếng Anh, 'bankrupt' có nghĩa pháp lý, trong khi 'broke' dùng để mô tả tình trạng tài chính thông tục.
Từ gốc Latin 'banca' (bàn) và 'ruptus' (đã vỡ), ban đầu dùng để mô tả một ngân hàng bị phá sản khi bàn giao dịch của họ bị vỡ.
Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính. Trong tiếng Việt, từ 'phá sản' là từ thông dụng hơn.