ballot

/ˈbælət/
phiếu bầu

The voters cast their ballots in the election.

Các cử tri bỏ phiếu bầu trong cuộc bầu cử.


Luật
trang trọng

Một tờ giấy hoặc phương tiện khác được sử dụng để ghi lại lựa chọn của cử tri trong một cuộc bầu cử hoặc cuộc bỏ phiếu.

The ballot was designed to ensure voter anonymity.

Phiếu bầu được thiết kế để đảm bảo tính bí mật của cử tri.

Thường được sử dụng trong các cuộc bầu cử chính thức và cuộc bỏ phiếu dân ý.

thông thường

Một cuộc bỏ phiếu hoặc cuộc bầu cử.

The ballot will decide the fate of the new policy.

Cuộc bỏ phiếu sẽ quyết định số phận của chính sách mới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

secret ballotphiếu bầu bí mậtballot boxhộp phiếu bầuballot measuređề xuất bỏ phiếu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ballot initiativecụm từ
một đề xuất được đưa ra để bỏ phiếu bởi công chúng
ballot papercụm từ
giấy phiếu bầu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'ballot' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, như trong các cuộc bầu cử hoặc cuộc bỏ phiếu dân ý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa ballot và vote

'Ballot' thường chỉ phương tiện ghi lại lựa chọn, còn 'vote' chỉ hành động bỏ phiếu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp 'ballotte', có nghĩa là một viên bi hoặc một vật nhỏ được sử dụng trong việc quyết định bằng cách bỏ phiếu.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'ballot' thường được sử dụng để chỉ một tờ giấy hoặc phương tiện khác để ghi lại lựa chọn của cử tri. Trong tiếng Việt, từ 'phiếu bầu' được sử dụng để dịch từ này.

Phân tích từ

ball
viên bi
root
+
-ot
từ gốc tiếng Pháp chỉ một vật nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt