assault
sự tấn côngThe victim reported an assault to the police.
Người bị hại đã báo cáo vụ tấn công cho cảnh sát.
Sự tấn công bằng bạo lực hoặc bằng lời nói gây sợ hãi, thường được coi là tội phạm theo pháp luật.
He was charged with assault after the incident.
Anh ta bị buộc tội tấn công sau vụ việc đó.
Trong tiếng Anh, 'assault' có thể đề cập đến hành động tấn công bằng bạo lực hoặc bằng lời nói gây sợ hãi.
Sự tấn công hoặc xâm nhập vào một nơi, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự.
The troops launched an assault on the enemy position.
Các lực lượng đã tiến hành tấn công vào vị trí của kẻ thù.
Trong ngữ cảnh quân sự, 'assault' có thể đề cập đến một cuộc tấn công quy mô lớn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'assault' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, nên hãy sử dụng từ này khi nói về hành vi tấn công có thể dẫn đến hình phạt.
Quy tắc vàng
Phân biệt với 'attack'
'Assault' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi 'attack' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Nguồn gốc từ
Từ 'assault' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'assaut', có nghĩa là 'tấn công'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'assaltus', từ động từ 'assilire' (nhảy lên).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'assault' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành vi tấn công, có thể dẫn đến hình phạt theo luật pháp.