Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. assemble

assemble

/əˈsɛm.bəl/
tập hợp

The students assembled in the schoolyard for the ceremony.

Các học sinh tập hợp ở sân trường để tham gia buổi lễ.


trang trọng

tập hợp, tụ tập (người hoặc vật)

Workers assembled outside the factory to protest.

Các công nhân tập hợp bên ngoài nhà máy để biểu tình.

Thường dùng cho nhóm người hoặc vật được tập hợp có mục đích cụ thể.

Kỹ thuật
chuyên ngành

lắp ráp (máy móc, thiết bị)

The factory assembles cars from imported parts.

Nhà máy lắp ráp ô tô từ các linh kiện nhập khẩu.

Dùng trong ngữ cảnh sản xuất hoặc kỹ thuật.

trang trọng

sắp xếp, thu thập (thông tin, dữ liệu)

She assembled all the documents for the meeting.

Cô ấy thu thập tất cả tài liệu cho buổi họp.

Thường dùng trong văn phòng hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

assemble intotập hợp thànhassemble fromlắp ráp từassemble datathu thập dữ liệu

Từ đồng nghĩa

gathercollectcompileconstructput together

Từ trái nghĩa

disassemblescatterdissolve

Cụm từ liên quan

assemble a teamcụm từ
tập hợp một nhóm
assemble furniturecụm từ
lắp ráp đồ nội thất

Mẹo hay

Phân biệt 'assemble' và 'gather'

'Assemble' thường nhấn mạnh vào hành động có tổ chức và mục đích rõ ràng (ví dụ: lắp ráp máy móc, tập hợp nhóm người). 'Gather' đơn thuần chỉ việc thu thập hoặc tụ tập mà không nhất thiết có mục đích cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'assemble' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về sản xuất hoặc lắp ráp sản phẩm (như ô tô, máy móc), dùng 'assemble' thay vì 'make' hoặc 'build' để thể hiện quy trình có tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *assimulare* (sắp xếp, thu thập), qua tiếng Pháp cổ *assembler* (thế kỷ 12), gốc từ *ad-* (đến) + *simulare* (làm giống nhau).

Ghi chú sử dụng

Động từ này có thể kết hợp với giới từ 'into' (tập hợp thành), 'from' (lắp ráp từ), hoặc 'for' (tập hợp cho mục đích gì).

Phân tích từ

as-
hướng đến, đến gần
prefix
+
-semble
giống nhau, tương tự
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.