armed

/ɑːmd/
được trang bị vũ khí

The security guards were armed with batons.

Cảnh sát trang bị gậy đã được trang bị vũ khí.


chung

Được trang bị vũ khí hoặc các thiết bị bảo vệ.

The soldiers were armed to the teeth for the mission.

Các binh sĩ đã được trang bị đầy đủ vũ khí cho nhiệm vụ.

Thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức có vũ khí để bảo vệ hoặc tấn công.

figurative

Được trang bị các công cụ hoặc tài nguyên để thực hiện một nhiệm vụ.

The team was well-armed with data and technology.

Đội ngũ đã được trang bị đầy đủ dữ liệu và công nghệ.

Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để chỉ sự chuẩn bị tốt.

Cụm từ kết hợp

armed forceslực lượng vũ trangarmed robberytrộm cướp vũ trangarmed conflictxung đột vũ trang

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

armed to the teethcụm từ
được trang bị đầy đủ vũ khí

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ này, vì nó có thể dùng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'arm' (vũ khí) + hậu tố '-ed' (đã được).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'armed' thường dùng để mô tả sự có vũ khí, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để chỉ sự chuẩn bị tốt.

Phân tích từ

arm
vũ khí
root
+
-ed
đã được
suffix
Từ Điển Anh Việt