protest

/ˈprəʊ.tɛst/
biểu tình

People gathered to protest against the new law.

Người dân tụ tập biểu tình chống lại luật mới.


trang trọngthông thường

Hành động biểu tình hoặc phản đối công khai, thường bằng cách tụ tập, biểu lộ ý kiến hoặc hành động để phản đối một chính sách, quyết định hoặc tình trạng nào đó.

The students organized a peaceful protest.

Các sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình hòa bình.

She decided to protest by refusing to pay the unfair tax.

Cô ấy quyết định biểu tình bằng cách từ chối trả thuế bất công.

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc lao động.

Cụm từ kết hợp

peaceful protestcuộc biểu tình hòa bìnhpublic protestcuộc biểu tình công khaiprotest againstbiểu tình chống lại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take to the streetscụm từ
tụ tập biểu tình trên đường phố
sit-in protestcụm từ
cuộc biểu tình ngồi xuống

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'protest' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Protest' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng làm danh từ, nó thường đề cập đến một cuộc biểu tình. Khi dùng làm động từ, nó có nghĩa là biểu tình hoặc phản đối.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'protestari', có nghĩa là 'tuyên bố công khai'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'protest' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng làm danh từ, nó thường đề cập đến một cuộc biểu tình. Khi dùng làm động từ, nó có nghĩa là biểu tình hoặc phản đối.

Phân tích từ

pro
trước, trước khi
prefix
+
test
kiểm tra, tuyên bố
root
Từ Điển Anh Việt