anytime

/ˈɛn.taɪm/
bất kỳ lúc nào

You can call me anytime.

Bạn có thể gọi cho tôi bất kỳ lúc nào.


thông thường

Bất kỳ lúc nào, không có thời gian cụ thể.

The store is open anytime between 9 AM and 9 PM.

Cửa hàng mở cửa bất kỳ lúc nào từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối.

Thường dùng để chỉ sự sẵn sàng hoặc khả năng xảy ra trong bất kỳ thời điểm nào.

Cụm từ kết hợp

anytime soonsớm nàoanytime nowbất kỳ lúc nào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Câu hỏi như 'Can you come anytime?' thể hiện sự mời màng và linh hoạt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'any' (bất kỳ) và 'time' (thời gian).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu hỏi hoặc lời mời, thể hiện sự linh hoạt về thời gian.

Phân tích từ

any
bất kỳ
root
+
time
thời gian
root
Từ Điển Anh Việt