apart from

/əˈpɑːrt frɒm/
ngoại trừ

Apart from John, everyone agreed with the plan.

Ngoại trừ John, mọi người đều đồng ý với kế hoạch.


trang trọng

ngoại trừ, trừ ra, không kể đến

Apart from the cost, the project is feasible.

Ngoại trừ chi phí, dự án là khả thi.

She has no hobbies apart from reading.

Cô ấy không có sở thích nào ngoài đọc sách.

Thường dùng để loại trừ một yếu tố khỏi tổng thể. Có thể thay thế bằng 'except for' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

apart from thatngoài ranothing apart fromkhông gì ngoài

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

except forcụm từ
ngoại trừ, trừ ra
aside fromcụm từ
ngoài ra, trừ ra
other thancụm từ
ngoài ra, trừ ra

Mẹo hay

Phân biệt 'apart from' và 'except for'

'Apart from' có thể dùng để bổ sung thông tin (tương đương 'in addition to') hoặc loại trừ. 'Except for' chỉ dùng để loại trừ. Ví dụ: 'Apart from the cost, the project is good' (ngoài chi phí ra thì dự án tốt) có thể hiểu là chi phí là vấn đề, nhưng 'Except for the cost, the project is good' (trừ chi phí ra thì dự án tốt) ngụ ý chi phí là yếu tố duy nhất không tốt.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Apart from' thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy. Ví dụ: 'Apart from Mary, everyone came.' hoặc 'She likes all fruits apart from bananas.'

Nguồn gốc từ

Từ 'apart' (tách biệt) + 'from' (từ). 'Apart' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'à part' (riêng biệt), kết hợp với giới từ 'from' tạo thành nghĩa 'ngoại trừ' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật. Có thể đứng đầu hoặc giữa câu. Không dùng với danh từ số nhiều trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

apart
tách biệt, riêng biệt
adverb
+
from
từ, xuất phát từ
preposition
Từ Điển Anh Việt