Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. annul

annul

/əˈnʌl/
hủy bỏ

The court decided to annul the marriage.

Tòa án quyết định hủy bỏ cuộc hôn nhân.


Luật
trang trọng

Hủy bỏ hoặc làm cho một hành động, quyết định hoặc thỏa thuận không còn có hiệu lực pháp lý.

The judge annulled the contract due to fraud.

Thẩm phán đã hủy bỏ hợp đồng vì gian lận.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ việc hủy bỏ một quyết định hoặc thỏa thuận.

Cụm từ kết hợp

annul a marriagehủy hôn nhânannul a contracthủy hợp đồngannul a decisionhủy quyết định

Từ đồng nghĩa

voidinvalidatecancelrevoke

Từ trái nghĩa

ratifyconfirmvalidate

Cụm từ liên quan

annulmentcụm từ
sự hủy bỏ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'annul' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'annul' và 'cancel'

'Annul' thường được sử dụng để chỉ việc hủy bỏ một thỏa thuận hoặc quyết định có hiệu lực pháp lý, trong khi 'cancel' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'annullare', có nghĩa là 'hủy bỏ' hoặc 'làm cho vô hiệu'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính thức.

Phân tích từ

an-
không
prefix
+
-null
trống, không có giá trị
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.