annoyed
bực mìnhShe was annoyed by the loud noise outside.
Cô ấy bực mình vì tiếng ồn bên ngoài.
cảm thấy khó chịu, tức giận hoặc khó chịu vì điều gì đó
He got annoyed when his phone kept ringing during the meeting.
Anh ấy bực mình khi điện thoại liên tục reo trong buổi họp.
I was annoyed by the delay in the train schedule.
Tôi bực mình vì chuyến tàu bị chậm trễ.
Thường dùng để diễn tả sự khó chịu nhẹ hoặc tức giận trong tình huống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt annoyed, angry, frustrated
'Annoyed' thể hiện sự khó chịu nhẹ, trong khi 'angry' mạnh hơn (tức giận). 'Frustrated' ám chỉ sự thất vọng vì không đạt được mục đích.
Quy tắc vàng
Sử dụng annoyed trong ngữ cảnh phù hợp
Dùng 'annoyed' khi muốn diễn tả sự khó chịu nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tức giận mạnh mẽ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'enoi' nghĩa là 'làm hại' hoặc 'làm phiền', bắt nguồn từ tiếng Latin 'odium' (sự ghét).
Ghi chú sử dụng
Từ này thể hiện mức độ khó chịu nhẹ hơn 'angry' (tức giận) nhưng mạnh hơn 'bothered' (bị làm phiền). Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.