annual
hàng nămThe company holds an annual meeting for shareholders.
Công ty tổ chức một cuộc họp hàng năm cho cổ đông.
Xảy ra hoặc được thực hiện một lần mỗi năm.
We have an annual subscription to the magazine.
Chúng tôi có một bản đăng ký hàng năm cho tạp chí.
The festival is an annual event in this town.
Lễ hội là một sự kiện hàng năm ở thị trấn này.
Thường dùng để mô tả các sự kiện, báo cáo, hoặc hoạt động diễn ra một lần mỗi năm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'annual' với 'yearly'. 'Annual' thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn, như báo cáo hàng năm hoặc cuộc họp hàng năm.
Quy tắc vàng
Từ vựng chính thức
Từ 'annual' thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc các sự kiện quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'annual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'annuus', có nghĩa là 'một năm'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'annual' thường dùng để mô tả các sự kiện, báo cáo, hoặc hoạt động diễn ra một lần mỗi năm. Nó có thể dùng như một tính từ hoặc danh từ.