analysis
sự phân tíchThe scientist conducted a thorough analysis of the data.
Nhà khoa học đã tiến hành một sự phân tích kỹ lưỡng về dữ liệu.
quá trình nghiên cứu chi tiết một vấn đề, sự vật hoặc dữ liệu để hiểu rõ bản chất, mối quan hệ hoặc nguyên nhân
The market analysis showed a decline in sales last quarter.
Phân tích thị trường cho thấy doanh số bán hàng giảm trong quý trước.
Chemical analysis revealed traces of arsenic in the water.
Phân tích hóa học phát hiện dấu vết asen trong nước.
Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như 'analysis of data' (phân tích dữ liệu), 'financial analysis' (phân tích tài chính), 'SWOT analysis' (phân tích SWOT).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'analysis' và 'synthesis'
'Analysis' là quá trình chia nhỏ vấn đề để hiểu từng phần, trong khi 'synthesis' là quá trình kết hợp các phần lại để tạo ra cái toàn thể. Ví dụ: phân tích dữ liệu (analysis) giúp hiểu xu hướng, tổng hợp dữ liệu (synthesis) giúp đưa ra quyết định.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'analysis' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Tránh dùng 'analysis' thay thế cho 'opinion' (ý kiến) hoặc 'guess' (đoán). 'Analysis' luôn đi kèm với dữ liệu, bằng chứng hoặc phương pháp khoa học.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hy Lạp *analusis*, nghĩa là 'phân giải' (từ *ana-* 'lên/xuống' + *lysis* 'tháo gỡ'), thông qua tiếng Latin *analysis*.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'phân tích' thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học, kinh doanh hoặc kỹ thuật. Không nên nhầm lẫn với 'phân tích' trong ngữ cảnh pháp lý (ví dụ: 'phân tích pháp lý' có thể dịch là 'legal analysis').