also known as

/ˈɔːlsoʊ noʊn æz/
cũng được gọi là

The chemical element Au is also known as gold.

Phần tử hóa học Au cũng được gọi là vàng.


trang trọng

Dùng để chỉ một tên hoặc danh hiệu khác của một vật, người, hoặc khái niệm.

The city of Constantinople is also known as Istanbul.

Thành phố Constantinople cũng được gọi là Istanbul.

The actor Tom Cruise is also known as the star of the Mission: Impossible series.

Diễn viên Tom Cruise cũng được biết đến với vai diễn trong loạt phim Mission: Impossible.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

also known ascũng được gọi làknown asđược gọi là

Cụm từ liên quan

referred to ascụm từ
được gọi là
calledcụm từ
được gọi là

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo rằng tên thay thế bạn đưa ra là chính xác và được công nhận rộng rãi.

Quy tắc vàng

Chính xác và rõ ràng

Khi sử dụng 'also known as', hãy đảm bảo rằng tên thay thế bạn đưa ra là chính xác và rõ ràng để tránh gây nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'also' (cũng) và 'known as' (được gọi là).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để giới thiệu một tên thay thế hoặc danh hiệu khác của một vật, người, hoặc khái niệm. Có thể được sử dụng trong cả văn bản chính thức và thông tục.

Phân tích từ

also
cũng
adverb
+
known
được biết đến
verb
+
as
như
preposition
Từ Điển Anh Việt