all-encompassing

/ɔːl ɪnˈkʌmpəsɪŋ/
bao quát mọi mặt

The new policy has an all-encompassing approach to education reform.

Chính sách mới có một phương pháp bao quát mọi mặt về cải cách giáo dục.


trang trọng

Bao quát tất cả các khía cạnh hoặc bao gồm mọi mặt của một vấn đề hoặc chủ đề.

Her knowledge of the subject is all-encompassing.

Sự hiểu biết của cô ấy về chủ đề đó rất bao quát.

Thường dùng để mô tả sự toàn diện hoặc bao quát mọi khía cạnh.

Cụm từ kết hợp

all-encompassing approachphương pháp bao quát mọi mặtall-encompassing solutiongiải pháp toàn diện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng từ này khi muốn nhấn mạnh tính toàn diện của một khái niệm hoặc phương pháp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'all' (tất cả) và 'encompassing' (bao quát), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để mô tả sự toàn diện.

Phân tích từ

all
tất cả
root
+
encompassing
bao quát
root
Từ Điển Anh Việt