advantage
lợi thếHaving a good education gives you an advantage in the job market.
Có một nền giáo dục tốt sẽ giúp bạn có lợi thế trong thị trường lao động.
Lợi thế, ưu thế, điều có lợi giúp người nào đó có thể đạt được kết quả tốt hơn hoặc dễ dàng hơn so với người khác.
She used her knowledge of the language to gain an advantage in negotiations.
Cô ấy đã sử dụng kiến thức về ngôn ngữ để có được lợi thế trong các cuộc đàm phán.
The company has a competitive advantage in the market.
Công ty này có lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Từ này thường được sử dụng để mô tả một điều kiện hoặc khả năng giúp người nào đó có thể vượt trội hơn so với người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'advantage' thường được sử dụng để mô tả một điều kiện hoặc khả năng giúp người nào đó có thể vượt trội hơn so với người khác. Đừng nhầm lẫn với 'disadvantage' (lợi thế vs. bất lợi).
Quy tắc vàng
Lợi thế vs. Lợi ích
'Advantage' thường nhấn mạnh về mặt cạnh tranh hoặc vượt trội, còn 'benefit' (lợi ích) có nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều tình huống khác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'advantagium', có nghĩa là 'lợi ích, lợi thế'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cạnh tranh hoặc khi muốn nhấn mạnh một điều kiện có lợi.