Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. ein bewohnbarer Planet

ein bewohnbarer Planet

/aɪn bəˈvoːnbaːʁɐ ˈplaːnət/
hành tinh có thể sinh sống

Wissenschaftler suchen nach einem bewohnbaren Planeten im Weltraum.

Các nhà khoa học đang tìm kiếm một hành tinh có thể sinh sống trong vũ trụ.


chuyên ngành

Một hành tinh có điều kiện phù hợp để sinh sống, bao gồm không khí, nước và nhiệt độ thích hợp cho sự sống.

Die NASA untersucht, ob der Mars in Zukunft ein bewohnbarer Planet werden könnte.

NASA đang nghiên cứu xem sao Hỏa có thể trở thành một hành tinh có thể sinh sống trong tương lai không.

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học về vũ trụ và tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất.

Cụm từ kết hợp

bewohnbarer Planethành tinh có thể sinh sốngbewohnbare Zonevùng có thể sinh sống

Từ đồng nghĩa

lebensfreundlicher Planethabitabler Planet

Từ trái nghĩa

unbewohnbarer Planet

Cụm từ liên quan

bewohnbare Zonecụm từ
vùng có thể sinh sống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các hành tinh có điều kiện phù hợp với sự sống, không dùng cho các thiên thể không có khí quyển.

Quy tắc vàng

Khoa học và vũ trụ

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học về vũ trụ và tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất.

Nguồn gốc từ

Từ 'bewohnbar' (có thể sinh sống) + 'Planet' (hành tinh).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận khoa học về khả năng sinh sống trên các hành tinh khác.

Phân tích từ

ein
một
determiner
+
bewohnbar
có thể sinh sống
adjective
+
Planet
hành tinh
noun
Từ Điển Đức Việt
Explorar más palabras German→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.