Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. ebenso

ebenso

/eːbənˈzoː/
cũng như vậy

Er mag Äpfel, und ich mag sie ebenso.

Anh ấy thích táo, và tôi cũng thích vậy.


trang trọngthông thường

Tương đương, giống như vậy, cũng như vậy

Sie ist ebenso intelligent wie ihr Bruder.

Cô ấy cũng thông minh như anh trai cô.

Ebenso wichtig ist die Gesundheit wie das Geld.

Sức khỏe cũng quan trọng như tiền bạc.

Thường được sử dụng để so sánh hai điều tương đương hoặc tương tự nhau.

Cụm từ kết hợp

ebenso wichtigcũng quan trọngebenso gutcũng tốtebenso wiecũng như

Từ đồng nghĩa

gleichfallsgenausoähnlich

Từ trái nghĩa

andererseitsim Gegensatz dazu

Cụm từ liên quan

ebenso wiecụm từ
cũng như

Mẹo hay

Sử dụng 'ebenso' để so sánh

Bạn có thể sử dụng 'ebenso' để so sánh hai điều tương đương hoặc tương tự nhau, ví dụ: 'Er ist ebenso schnell wie sie.' (Anh ấy cũng nhanh như cô ấy.)

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'ebenso' với danh từ

'Ebenso' chỉ được sử dụng với động từ hoặc tính từ, không được sử dụng với danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ 'ebenso' được hình thành từ 'eben' (nghĩa là 'ngang bằng') và 'so' (nghĩa là 'như vậy').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để chỉ sự tương đương hoặc tương tự giữa hai điều gì đó.

Phân tích từ

eben
ngang bằng
root
+
so
như vậy
suffix
Từ Điển Đức Việt
Explorar más palabras German→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.