eine bestimmte Zeitspanne

/ˈaɪnə bəˈʃtɪmmtə ˈtsaɪtˌʃpanə/
một khoảng thời gian cụ thể

Wir brauchen eine bestimmte Zeitspanne, um das Projekt abzuschließen.

Chúng ta cần một khoảng thời gian cụ thể để hoàn thành dự án.


trang trọng

Một khoảng thời gian được xác định rõ ràng, thường có thời gian bắt đầu và kết thúc cụ thể.

Die Therapie dauert eine bestimmte Zeitspanne von sechs Monaten.

Chương trình điều trị kéo dài một khoảng thời gian cụ thể là sáu tháng.

Die Vertragslaufzeit beträgt eine bestimmte Zeitspanne von drei Jahren.

Thời hạn hợp đồng là ba năm.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

eine bestimmte Zeitspanne dauernkéo dài một khoảng thời gian cụ thểeine bestimmte Zeitspanne festlegenxác định một khoảng thời gian cụ thể

Cụm từ liên quan

eine unbestimmte Zeitspannecụm từ
một khoảng thời gian không xác định

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Biểu thức này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc kế hoạch để chỉ một khoảng thời gian rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'eine bestimmte' (một cái xác định) và 'Zeitspanne' (khoảng thời gian).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc kế hoạch để chỉ một khoảng thời gian rõ ràng.

Phân tích từ

eine bestimmte
một cái xác định
phrase
+
Zeitspanne
khoảng thời gian
noun
Từ Điển Đức Việt