divers

/diˈveːɐ̯s/
người lặn

Der Taucher muss einen Tauchanzug tragen.

Người lặn phải mặc bộ đồ lặn.


chung

Người lặn dưới nước, thường sử dụng thiết bị lặn để khám phá hoặc làm việc dưới nước.

Die Taucher untersuchten das Wrack des Schiffes.

Các người lặn đã kiểm tra xác tàu đắm.

Từ này thường dùng để chỉ người lặn chuyên nghiệp hoặc người lặn dưới nước với mục đích nghiên cứu, giải cứu hoặc giải trí.

Cụm từ kết hợp

Tauchgangcuộc lặnTauchausrüstungthiết bị lặnTauchbootthiết bị lặn dưới nước

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'divers' thường dùng để chỉ người lặn chuyên nghiệp, trong khi 'Taucher' có thể dùng cho cả người lặn nghiệp dư và chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức 'divers' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'diver', có nghĩa là 'người lặn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc giải trí liên quan đến hoạt động lặn dưới nước.

Từ Điển Đức Việt