divers
người lặnDer Taucher muss einen Tauchanzug tragen.
Người lặn phải mặc bộ đồ lặn.
chung
Người lặn dưới nước, thường sử dụng thiết bị lặn để khám phá hoặc làm việc dưới nước.
Die Taucher untersuchten das Wrack des Schiffes.
Các người lặn đã kiểm tra xác tàu đắm.
Từ này thường dùng để chỉ người lặn chuyên nghiệp hoặc người lặn dưới nước với mục đích nghiên cứu, giải cứu hoặc giải trí.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'divers' thường dùng để chỉ người lặn chuyên nghiệp, trong khi 'Taucher' có thể dùng cho cả người lặn nghiệp dư và chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Đức 'divers' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'diver', có nghĩa là 'người lặn'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc giải trí liên quan đến hoạt động lặn dưới nước.
Từ Điển Đức Việt