die Situation beruhigen
làm dịu bớt căng thẳngDie Polizei versuchte, die Situation zu beruhigen.
Cảnh sát cố gắng làm dịu bớt căng thẳng.
Làm cho tình hình trở nên yên tĩnh hơn, giảm căng thẳng hoặc xung đột.
Der Lehrer beruhigte die Situation im Klassenzimmer.
Thầy giáo làm dịu bớt căng thẳng trong lớp học.
Die Regierung versprach, die angespannte Lage zu beruhigen.
Chính phủ hứa sẽ làm dịu bớt tình hình căng thẳng.
Thường dùng khi muốn giảm căng thẳng, xung đột hoặc lo lắng trong một tình huống.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Câu này thường được sử dụng trong báo chí hoặc các cuộc thảo luận chính trị để mô tả việc giải quyết xung đột.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Không nên dùng trong các tình huống đơn giản, chỉ dùng khi tình hình thực sự căng thẳng hoặc xung đột.
Nguồn gốc từ
Từ 'beruhigen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'beruowigen', có nghĩa là 'làm cho yên tĩnh'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc trong cuộc sống hàng ngày khi muốn giải quyết xung đột hoặc căng thẳng.