Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. draußen Sport treiben

draußen Sport treiben

/ˈdʁaʊsn̩ ˈʃpɔʁt ˈtʁaɪbn̩/
chơi thể thao ngoài trời

Im Sommer treiben wir oft draußen Sport.

Mùa hè chúng tôi thường chơi thể thao ngoài trời.


thông thường

Hoạt động thể thao hoặc tập luyện thể chất ngoài trời, thường liên quan đến các môn thể thao như chạy bộ, bóng đá, hoặc các hoạt động ngoài trời khác.

Die Kinder lieben es, draußen Sport zu treiben.

Các bé rất thích chơi thể thao ngoài trời.

Draußen Sport zu treiben ist gesund und macht Spaß.

Chơi thể thao ngoài trời là tốt cho sức khỏe và rất vui.

Thường dùng để mô tả các hoạt động thể thao ngoài trời, đặc biệt là trong mùa hè hoặc thời tiết tốt.

Cụm từ kết hợp

draußen Fußball spielenchơi bóng đá ngoài trờidraußen joggenchạy bộ ngoài trời

Từ đồng nghĩa

außen Sport machenim Freien aktiv sein

Từ trái nghĩa

innen Sport treibenim Fitnessstudio trainieren

Cụm từ liên quan

im Freien seincụm từ
ở ngoài trời
sportlich aktiv seincụm từ
hoạt động thể thao

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lành mạnh

Cụm từ này thường dùng để khuyến khích các hoạt động thể thao ngoài trời, đặc biệt là trong mùa hè.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'innen Sport treiben'

'Draußen Sport treiben' chỉ hoạt động thể thao ngoài trời, trong khi 'innen Sport treiben' là hoạt động thể thao trong nhà.

Nguồn gốc từ

Từ 'draußen' có nghĩa là 'ngoài' và 'Sport treiben' có nghĩa là 'chơi thể thao'. Cụm từ này kết hợp hai từ này để chỉ các hoạt động thể thao ngoài trời.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận về lối sống lành mạnh, hoạt động thể thao hoặc giải trí ngoài trời.

Phân tích từ

draußen
ngoài
adverb
+
Sport
thể thao
noun
+
treiben
chơi, tập luyện
verb
Từ Điển Đức Việt
Explorar más palabras German→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.