Looking up...
Im Sommer treiben wir oft draußen Sport.
Mùa hè chúng tôi thường chơi thể thao ngoài trời.
Hoạt động thể thao hoặc tập luyện thể chất ngoài trời, thường liên quan đến các môn thể thao như chạy bộ, bóng đá, hoặc các hoạt động ngoài trời khác.
Die Kinder lieben es, draußen Sport zu treiben.
Các bé rất thích chơi thể thao ngoài trời.
Draußen Sport zu treiben ist gesund und macht Spaß.
Chơi thể thao ngoài trời là tốt cho sức khỏe và rất vui.
Thường dùng để mô tả các hoạt động thể thao ngoài trời, đặc biệt là trong mùa hè hoặc thời tiết tốt.
Cụm từ này thường dùng để khuyến khích các hoạt động thể thao ngoài trời, đặc biệt là trong mùa hè.
'Draußen Sport treiben' chỉ hoạt động thể thao ngoài trời, trong khi 'innen Sport treiben' là hoạt động thể thao trong nhà.
Từ 'draußen' có nghĩa là 'ngoài' và 'Sport treiben' có nghĩa là 'chơi thể thao'. Cụm từ này kết hợp hai từ này để chỉ các hoạt động thể thao ngoài trời.
Thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận về lối sống lành mạnh, hoạt động thể thao hoặc giải trí ngoài trời.