das Ende ist schwer

/das ˈɛndə ɪst ˈʃveːɐ̯/
cuối cùng là khó khăn

Das Ende ist schwer, aber wir schaffen das.

Cuối cùng là khó khăn, nhưng chúng ta sẽ làm được.


thông thường

Nói về việc hoàn thành một việc gì đó là khó khăn, đặc biệt là khi gần đến kết thúc.

Die letzten Wochen der Projektarbeit waren anstrengend, denn das Ende ist schwer.

Các tuần cuối cùng của việc làm dự án rất mệt mỏi, vì cuối cùng là khó khăn.

Thường được sử dụng khi nói về việc hoàn thành một dự án, công việc hoặc một giai đoạn nào đó.

Cụm từ kết hợp

das Ende ist schwercuối cùng là khó khăn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

den letzten Schritt machencụm từ
làm bước cuối cùng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh về sự khó khăn trong việc hoàn thành một dự án hoặc công việc.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về sự khó khăn khi gần đến kết thúc một việc gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc, học tập hoặc bất kỳ hoạt động nào yêu cầu sự kiên trì và cố gắng cuối cùng.

Phân tích từ

das Ende
cuối cùng
noun
+
ist
là
verb
+
schwer
khó khăn
adjective
Từ Điển Đức Việt