Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. danke schön

danke schön

/ˈdaŋkə ˈʃøːn/
cảm ơn

Danke schön für deine Hilfe!

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!


trang trọngthông thường

Một cách lịch sự và thân thiện để cảm ơn ai đó, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.

Danke schön für das Geschenk!

Cảm ơn bạn đã tặng quà!

Danke schön für Ihre Unterstützung.

Cảm ơn bạn đã hỗ trợ.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc khi muốn thể hiện sự lịch sự.

Cụm từ kết hợp

danke schön fürcảm ơn vì

Từ đồng nghĩa

dankevielen Dank

Cụm từ liên quan

vielen Dankcụm từ
cảm ơn nhiều
danke sehrcụm từ
cảm ơn rất nhiều

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Dùng 'danke schön' khi muốn thể hiện sự lịch sự và tôn trọng, đặc biệt là với những người bạn không quen hoặc trong các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Lịch sự và thân thiện

Dùng 'danke schön' để thể hiện sự lịch sự và thân thiện, đặc biệt là khi bạn muốn cảm ơn một cách chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'danke' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'dank' (cảm ơn), và 'schön' có nghĩa là 'đẹp' hoặc 'lịch sự'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc khi muốn thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.

Phân tích từ

danke
cảm ơn
root
+
schön
đẹp, lịch sự
adjective
Từ Điển Đức Việt
Explorar más palabras German→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.