Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Vielen Dank

Vielen Dank

/ˈfiːlən ˈdaŋk/
cảm ơn nhiều

Vielen Dank für Ihre Hilfe!

Cảm ơn bạn nhiều vì sự giúp đỡ của bạn!


trang trọng

Một cách thức lịch sự để cảm ơn ai đó, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cảm ơn một cách sâu sắc.

Vielen Dank für das Geschenk!

Cảm ơn bạn nhiều về quà tặng!

Vielen Dank für Ihre Unterstützung.

Cảm ơn bạn nhiều vì sự hỗ trợ của bạn.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự cảm kích sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

Vielen Dank im VorausCảm ơn trướcVielen Dank für allesCảm ơn bạn về mọi thứ

Từ đồng nghĩa

DankeDanke schön

Cụm từ liên quan

Dankecụm từ
Cảm ơn
Danke schöncụm từ
Cảm ơn bạn

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống chính thức

Vielen Dank thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự cảm kích sâu sắc.

Quy tắc vàng

Lịch sự và chính thức

Vielen Dank là một cách thức cảm ơn lịch sự và chính thức, thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi muốn thể hiện sự cảm kích sâu sắc.

Nguồn gốc từ

Từ 'vielen' (nhiều) và 'Dank' (cảm ơn) kết hợp lại để tạo thành một cách thức cảm ơn sâu sắc hơn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự cảm kích sâu sắc hơn so với 'Danke'.

Phân tích từ

vielen
nhiều
adjective
+
Dank
cảm ơn
noun
Từ Điển Đức Việt
Explorar más palabras German→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.