Looking up...
Đi cùng với ai đó hoặc đi kèm với cái gì đó
Voy a acompañar a mi amigo al médico.
Tôi sẽ đi cùng bạn tôi đến bác sĩ.
El menú incluye un vino que acompaña bien la comida.
Thực đơn bao gồm một loại rượu vang phù hợp với món ăn.
Thường dùng để chỉ đi cùng với người khác hoặc đi kèm với một món ăn, một đồ uống.
Đi cùng với một hành động hoặc tình trạng
La música acompaña el baile.
Âm nhạc đi kèm với việc nhảy múa.
Dùng để mô tả một hành động hoặc tình trạng đi kèm với một hoạt động khác.
Khi dùng 'acompañar', thường đi kèm với động từ 'ir' (đi) hoặc 'venir' (đến).
Có thể dùng với người (acompañar a alguien) hoặc với vật (acompañar con algo).
Từ gốc Latinh 'companiare', có nghĩa là 'đi cùng với'
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày, như đi cùng với bạn bè hoặc đi kèm với một món ăn.