acompañar
/a.kom.paˈɲaɾ/Đi cùng ai đó hoặc đi kèm với ai đó, thường là để bảo vệ, hỗ trợ hoặc làm bạn.
El guardaespaldas siempre acompaña al cantante.
Người bảo vệ luôn đi cùng với ca sĩ.
Acompañé a mi abuela al médico.
Tôi đi kèm bà ngoại tôi đến bác sĩ.
Thường dùng với động từ phản thân "irse" (đi) hoặc "venir" (đến) để chỉ hành động đi cùng.
Đi cùng với âm nhạc hoặc giọng hát, thường dùng trong âm nhạc.
La guitarra acompaña la voz del cantante.
Đàn ghi-ta đi kèm với giọng hát của ca sĩ.
Trong âm nhạc, "acompañar" có nghĩa là cung cấp nền âm nhạc hoặc âm thanh cho giọng hát chính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng với động từ phản thân
Thường dùng với "irse" (đi) hoặc "venir" (đến) để chỉ hành động đi cùng.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng với "a" khi chỉ vật
Không dùng "acompañar" với vật, chỉ dùng với người hoặc động vật.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin "accompagnare", từ "ad" (toward) + "compagnia" (companion).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, "acompañar" thường dùng với động từ phản thân "irse" (đi) hoặc "venir" (đến) để chỉ hành động đi cùng.