acompañar

/a.kom.paˈɲaɾ/
verbTrung cấp
thông thường

Đi cùng với ai đó hoặc đi kèm với cái gì đó

Voy a acompañar a mi amigo al médico.

Tôi sẽ đi cùng bạn tôi đến bác sĩ.

El menú incluye un vino que acompaña bien la comida.

Thực đơn bao gồm một loại rượu vang phù hợp với món ăn.

💡

Thường dùng để chỉ đi cùng với người khác hoặc đi kèm với một món ăn, một đồ uống.

thông thường

Đi cùng với một hành động hoặc tình trạng

La música acompaña el baile.

Âm nhạc đi kèm với việc nhảy múa.

💡

Dùng để mô tả một hành động hoặc tình trạng đi kèm với một hoạt động khác.

Cụm từ kết hợp

acompañar a alguienđi cùng với ai đóacompañar conđi kèm với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

acompañar a alguien a casacụm từ
đi cùng ai đó về nhà

💡Mẹo hay

Sử dụng 'acompañar' với động từ

Khi dùng 'acompañar', thường đi kèm với động từ 'ir' (đi) hoặc 'venir' (đến).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'acompañar' với người hoặc vật

Có thể dùng với người (acompañar a alguien) hoặc với vật (acompañar con algo).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'companiare', có nghĩa là 'đi cùng với'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày, như đi cùng với bạn bè hoặc đi kèm với một món ăn.

Phân tích từ

a-
toward
prefix
+
compañar
to accompany
root
Ghi chú vào May 2, 2026ESVI