quedarse
/keˈðaɾ.se/Tại một nơi nào đó, không đi đi
Quedarse en casa es relajante.
Ở lại nhà rất thư giãn.
¿Te quedas a cenar con nosotros?
Em ở lại ăn tối với chúng tôi không?
Thường được sử dụng để nói về việc ở lại một nơi hoặc không đi đi.
Bị mắc kẹt hoặc không thể thoát khỏi một tình huống
Me quedé atrapado en el tráfico durante horas.
Tôi bị mắc kẹt trong luồng giao thông trong vài giờ.
Dùng để mô tả tình huống không thể thoát ra.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống hàng ngày
Động từ 'quedarse' thường được sử dụng để nói về việc ở lại một nơi hoặc tình huống.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'quedarse' và 'quedar'
'Quedarse' là động từ phản thân, nghĩa là 'ở lại', còn 'quedar' là động từ không phản thân, nghĩa là 'để lại'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'quedare', có nghĩa là 'để lại' hoặc 'bỏ lại'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để nói về việc ở lại một nơi hoặc tình huống.