turismofobia

/tuɾizmoˈfoβja/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự sợ hãi, ghét báng hoặc thù địch với du khách hoặc du lịch, thường xuất hiện ở những nơi có sự bão hòa du khách.

Los residentes locales manifestaron su turismofobia durante la temporada alta.

Các cư dân địa phương đã thể hiện sự ghét du khách trong mùa du lịch cao điểm.

💡

Thường liên quan đến sự lo ngại về tác động tiêu cực của du lịch đến văn hóa và đời sống địa phương.

Cụm từ kết hợp

turismofobia en Barcelonasự ghét du khách ở Barcelonaprotestas por turismofobiabiểu tình chống du khách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

turismofobiacụm từ
sự ghét du khách

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và chính trị, không phải trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Đây là một từ chuyên ngành trong xã hội học và tâm lý học, nên sử dụng khi thảo luận về các vấn đề xã hội liên quan đến du lịch.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'turismo' (du lịch) và 'fobia' (sự sợ hãi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về tác động của du lịch đến xã hội địa phương.

Phân tích từ

turismo
du lịch
root
+
fobia
sự sợ hãi
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt