Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

quedarse con alguien

/keˈðaɾ.se kon alˈɣjen/
phrase★Trung cấp— ở lại với ai đó
thông thường

Ở lại với ai đó, thường là để chăm sóc hoặc ở bên họ trong một thời gian dài.

Después del accidente, se quedó con su hermano en el hospital.

Sau tai nạn, anh ấy ở lại bên em trai mình ở bệnh viện.

No te preocupes, me quedo contigo hasta que te sientas mejor.

Đừng lo lắng, tôi ở lại bên em cho đến khi em cảm thấy tốt hơn.

💡

Thường dùng để chỉ sự chăm sóc hoặc ở bên người thân trong thời gian khó khăn.

Cụm từ kết hợp

quedarse con los niñosở lại với trẻ emquedarse con alguien en casaở lại với ai đó ở nhà

Từ đồng nghĩa

permanecer con alguienacompañar a alguien

Từ trái nghĩa

abandonar a alguiendejar solo a alguien

Cụm từ liên quan

quedarse solocụm từ
ở một mình
quedarse en casacụm từ
ở nhà

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Câu này thường dùng khi muốn nói về việc ở lại bên người thân trong thời gian khó khăn.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho tình huống ngắn hạn

Không dùng cho việc ở lại với ai đó trong thời gian ngắn, chỉ dùng khi ở lại lâu dài.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'quedarse' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'quietare' (nghĩa là 'ngừng, dừng lại'), và 'con alguien' chỉ người được ở lại bên.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc tình huống cần sự chăm sóc.

Phân tích từ

quedarse
ở lại
verb
+
con
với
preposition
+
alguien
ai đó
pronoun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.