Looking up...
Ở lại với ai đó, thường là để chăm sóc hoặc ở bên họ trong một thời gian dài.
Después del accidente, se quedó con su hermano en el hospital.
Sau tai nạn, anh ấy ở lại bên em trai mình ở bệnh viện.
No te preocupes, me quedo contigo hasta que te sientas mejor.
Đừng lo lắng, tôi ở lại bên em cho đến khi em cảm thấy tốt hơn.
Thường dùng để chỉ sự chăm sóc hoặc ở bên người thân trong thời gian khó khăn.
Câu này thường dùng khi muốn nói về việc ở lại bên người thân trong thời gian khó khăn.
Không dùng cho việc ở lại với ai đó trong thời gian ngắn, chỉ dùng khi ở lại lâu dài.
Từ 'quedarse' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'quietare' (nghĩa là 'ngừng, dừng lại'), và 'con alguien' chỉ người được ở lại bên.
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc tình huống cần sự chăm sóc.