abandonar a alguien

/aβanˈdoɾa a ˈalɣjen/
bỏ rơi ai đó

Decidió abandonar a su perro cuando se mudó.

Anh ấy quyết định bỏ rơi con chó của mình khi chuyển nhà.


thông thường

Từ bỏ hoặc không còn chăm sóc ai đó, thường là một người thân hoặc một người phụ thuộc, gây ra sự đau khổ hoặc khó khăn cho họ.

Después de años de matrimonio, él abandonó a su esposa y a sus hijos.

Sau nhiều năm kết hôn, anh ấy bỏ rơi vợ và con của mình.

El gobierno abandonó a los refugiados en la frontera.

Chính phủ bỏ rơi những người tị nạn ở biên giới.

Thường được sử dụng để mô tả hành động từ bỏ một người thân hoặc một người phụ thuộc, gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

abandonar a un ser queridobỏ rơi một người thân yêuabandonar a un familiarbỏ rơi một người trong gia đình

Cụm từ liên quan

abandonar a su suertecụm từ
bỏ rơi ai đó để tự giải quyết vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Câu này thường được sử dụng để mô tả hành động từ bỏ một người phụ thuộc hoặc gây ra sự đau khổ cho người khác.

Quy tắc vàng

Hành động từ bỏ

Câu này thường được sử dụng để mô tả hành động từ bỏ một người phụ thuộc hoặc gây ra sự đau khổ cho người khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'abandonar' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'abandonare', có nghĩa là 'bỏ rơi' hoặc 'từ bỏ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, mô tả hành động từ bỏ một người phụ thuộc hoặc gây ra sự đau khổ cho người khác.

Phân tích từ

abandonar
từ bỏ
root
+
a alguien
cho ai đó
phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt