abandonar a alguien
bỏ rơi ai đóDecidió abandonar a su perro cuando se mudó.
Anh ấy quyết định bỏ rơi con chó của mình khi chuyển nhà.
Từ bỏ hoặc không còn chăm sóc ai đó, thường là một người thân hoặc một người phụ thuộc, gây ra sự đau khổ hoặc khó khăn cho họ.
Después de años de matrimonio, él abandonó a su esposa y a sus hijos.
Sau nhiều năm kết hôn, anh ấy bỏ rơi vợ và con của mình.
El gobierno abandonó a los refugiados en la frontera.
Chính phủ bỏ rơi những người tị nạn ở biên giới.
Thường được sử dụng để mô tả hành động từ bỏ một người thân hoặc một người phụ thuộc, gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Câu này thường được sử dụng để mô tả hành động từ bỏ một người phụ thuộc hoặc gây ra sự đau khổ cho người khác.
Quy tắc vàng
Hành động từ bỏ
Câu này thường được sử dụng để mô tả hành động từ bỏ một người phụ thuộc hoặc gây ra sự đau khổ cho người khác.
Nguồn gốc từ
Từ 'abandonar' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'abandonare', có nghĩa là 'bỏ rơi' hoặc 'từ bỏ'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, mô tả hành động từ bỏ một người phụ thuộc hoặc gây ra sự đau khổ cho người khác.