quedarse en casa
ở nhàHoy me quedo en casa porque hace mal tiempo.
Hôm nay tôi ở nhà vì thời tiết xấu.
thông thường
Để ở nhà, không đi ra ngoài.
Prefiero quedarme en casa y ver una película.
Tôi thích ở nhà xem phim.
Los niños se quedaron en casa mientras sus padres trabajaban.
Các bé ở nhà trong khi bố mẹ đi làm.
Thường dùng khi nói về việc ở nhà vì thời tiết, mệt mỏi, hoặc vì lý do cá nhân.
Cụm từ kết hợp
quedarse en casa porở nhà vìquedarse en casa todo el díaở nhà cả ngày
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày
Câu này thường dùng khi nói về việc ở nhà vì thời tiết, mệt mỏi, hoặc vì lý do cá nhân.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh chính thức
Câu này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ 'quedarse' có nghĩa là 'ở lại', và 'en casa' nghĩa là 'ở nhà'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, đặc biệt là khi nói về việc ở nhà vì thời tiết, mệt mỏi, hoặc vì lý do cá nhân.
Phân tích từ
quedarse
ở lại
verben casa
ở nhà
phraseTừ Điển Tây Ban Nha Việt