Looking up...
Để ở nhà, không đi ra ngoài.
Prefiero quedarme en casa y ver una película.
Tôi thích ở nhà xem phim.
Los niños se quedaron en casa mientras sus padres trabajaban.
Các bé ở nhà trong khi bố mẹ đi làm.
Thường dùng khi nói về việc ở nhà vì thời tiết, mệt mỏi, hoặc vì lý do cá nhân.
Câu này thường dùng khi nói về việc ở nhà vì thời tiết, mệt mỏi, hoặc vì lý do cá nhân.
Câu này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.
Từ 'quedarse' có nghĩa là 'ở lại', và 'en casa' nghĩa là 'ở nhà'.
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, đặc biệt là khi nói về việc ở nhà vì thời tiết, mệt mỏi, hoặc vì lý do cá nhân.