Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

presente

/pɾeˈsente/
noun★Trung cấp— quà tặng
thông thường

Vật gì đó được tặng cho ai đó, thường là để biểu thị tình cảm hoặc kỷ niệm một sự kiện đặc biệt.

¿Qué le compraste de presente a tu novia?

Bạn mua gì cho bạn gái làm quà tặng?

💡

Thường dùng trong các dịp sinh nhật, ngày lễ, hoặc để thể hiện sự cảm ơn.

trang trọng

Tính chất hiện tại hoặc sự hiện diện của một người hoặc vật.

El presente de la situación es preocupante.

Tình hình hiện tại đang gây lo ngại.

💡

Dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, hoặc xã hội để mô tả tình trạng hiện tại.

Cụm từ kết hợp

hacer un presentetặng quàdar un presentetặng quàrecibir un presentenhận quà

Từ đồng nghĩa

regaloobsequiodonativo

Từ trái nghĩa

ausenciafalta

Cụm từ liên quan

estar presentecụm từ
có mặt
en el presentecụm từ
hiện tại

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'presente' và 'regalo'

'Presente' thường dùng để chỉ quà tặng trong các dịp đặc biệt, còn 'regalo' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác.

⚡Quy tắc vàng

Dùng 'presente' khi muốn nhấn mạnh tính kỷ niệm

Nếu bạn muốn nhấn mạnh tính kỷ niệm hoặc sự đặc biệt của quà tặng, 'presente' là từ lựa chọn tốt hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'praesens', có nghĩa là 'hiện tại' hoặc 'sự hiện diện'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'presente' có thể dùng để chỉ cả 'quà tặng' và 'hiện tại'. Trong tiếng Việt, 'quà tặng' là nghĩa phổ biến nhất.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-sente
sự hiện diện
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.