operación

/opeɾaˈθjon/
nounTrung cấp phẫu thuật
🏥Y học
chuyên ngành

Một thủ tục y tế mà bác sĩ thực hiện để chữa bệnh hoặc sửa chữa cơ thể bằng cách cắt xẻo.

La operación duró tres horas.

Phẫu thuật kéo dài ba giờ.

💡

Trong ngữ cảnh y tế, 'operación' thường đề cập đến phẫu thuật.

chung

Một hành động hoặc quá trình thực hiện một nhiệm vụ hoặc giải quyết vấn đề.

La operación de rescate fue un éxito.

Hoạt động cứu hộ đã thành công.

Cụm từ kết hợp

operación quirúrgicaphẫu thuậtoperación militarhoạt động quân sự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về y tế, 'operación' thường được dịch là 'phẫu thuật'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'operación' và 'cirugía'

'Operación' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các thủ tục y tế không phải phẫu thuật, còn 'cirugía' chỉ đề cập đến phẫu thuật.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'operatio', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'thực hiện'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'operación' thường được dịch là 'phẫu thuật' khi nói về y tế, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như 'hoạt động' hoặc 'thao tác'.

Phân tích từ

oper
hành động
root
+
-ación
quá trình hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt