acción
/aɣˈsjon/noun★Trung cấp
chung
hành động, hoạt động
La acción de la empresa ha aumentado significativamente.
Hoạt động của công ty đã tăng đáng kể.
💰Tài chính
Tài chính
cổ phiếu, phần cổ
Compré acciones de la empresa.
Tôi đã mua cổ phiếu của công ty.
Cụm từ kết hợp
acción judicialhành động pháp lýacción militarhành động quân sự
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
tomar accióncụm từ
thực hiện hành động
💡Mẹo hay
Lưu ý về ngữ cảnh
Cần phân biệt giữa các ngữ cảnh khác nhau khi sử dụng từ 'acción'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'actio', có nghĩa là 'hành động'
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ hành động, hoạt động, hoặc phần cổ trong tài chính.
✎ Ghi chú vào May 2, 2026ES → VI