acción
/akˈθjon/Một hành động hoặc việc làm cụ thể, thường liên quan đến việc thực hiện hoặc thực hiện một nhiệm vụ.
La acción de donar sangre es muy noble.
Hành động hiến máu rất cao quý.
Từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động cụ thể hoặc một sự kiện.
Trong tài chính, hành động (acción) có thể đề cập đến cổ phần hoặc cổ phiếu của một công ty.
Compré acciones de la empresa para obtener beneficios.
Tôi mua cổ phiếu của công ty để kiếm lợi nhuận.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'acción' thường được sử dụng để chỉ cổ phiếu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'acción' trong ngữ cảnh tài chính
Khi nói về tài chính, 'acción' thường đề cập đến cổ phiếu. Ví dụ: 'Compré acciones de la empresa' (Tôi mua cổ phiếu của công ty).
⚡Quy tắc vàng
Hành động vs. Cổ phiếu
Lưu ý rằng 'acción' có thể có nghĩa là hành động hoặc cổ phiếu, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Để tránh nhầm lẫn, hãy chú ý đến ngữ cảnh cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'actio', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'sự thực hiện'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'acción' có thể có nghĩa là hành động hoặc cổ phiếu, tùy thuộc vào ngữ cảnh.