pasividad
/pasiˈðað/Tính chất không chủ động, không tích cực trong hành động hoặc phản ứng.
La pasividad de los empleados afecta la productividad de la empresa.
Sự thụ động của nhân viên ảnh hưởng đến năng suất của công ty.
No podemos permitir la pasividad ante la injusticia.
Chúng ta không thể chấp nhận sự thụ động trước sự bất công.
Thường được sử dụng để mô tả thái độ không chủ động hoặc không tích cực trong việc giải quyết vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa pasividad và apatía
Pasividad thường liên quan đến sự không chủ động trong hành động, trong khi apatía liên quan đến sự vô cảm hoặc không quan tâm.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng pasividad
Dùng pasividad để mô tả thái độ không chủ động trong hành động hoặc phản ứng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'passivitas', có nghĩa là 'sự chịu đựng' hoặc 'sự thụ động'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả thái độ không chủ động hoặc không tích cực trong việc giải quyết vấn đề.