descanso

/desˈkanso/
nounCơ bản
chung

Thời gian nghỉ ngơi hoặc nghỉ ngơi sau một hoạt động mệt mỏi.

El descanso es importante para la salud mental.

Nghỉ ngơi là rất quan trọng cho sức khỏe tâm lý.

Tomamos un descanso de media hora durante la caminata.

Chúng tôi nghỉ ngơi 30 phút trong khi đi bộ.

💡

Thường dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi ngắn hoặc dài, có thể là nghỉ ngơi thể chất hoặc tinh thần.

Cụm từ kết hợp

tomar un descansonghỉ ngơihacer una pausanghỉ ngơidescanso mentalnghỉ ngơi tinh thần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

descanso dominicalcụm từ
nghỉ ngày chủ nhật
descanso semanalcụm từ
nghỉ hàng tuần

💡Mẹo hay

Sử dụng 'descanso' trong ngữ cảnh nghỉ ngơi

Từ 'descanso' thường dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi ngắn hoặc dài, có thể là nghỉ ngơi thể chất hoặc tinh thần.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'descanso' và 'pausa'

'Descanso' thường dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi dài hơn, còn 'pausa' thường dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi ngắn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'descansare', có nghĩa là 'nghỉ ngơi'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi ngắn hoặc dài, có thể là nghỉ ngơi thể chất hoặc tinh thần.

Phân tích từ

des-
từ tiền tố Latinh có nghĩa là 'từ'
prefix
+
-canso
từ gốc Latinh 'cansare' có nghĩa là 'mệt mỏi'
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt