llegar a un acuerdo

/ʎeˈɣaɾ a un aˈkweɾðo/
phraseTrung cấp đạt được thỏa thuận
💼Kinh doanh
trang trọng

Đạt được thỏa thuận hoặc giải pháp chung giữa các bên liên quan sau cuộc đàm phán.

Las dos empresas llegaron a un acuerdo sobre los términos del contrato.

Hai công ty đã đạt được thỏa thuận về các điều khoản trong hợp đồng.

El gobierno y los sindicatos llegaron a un acuerdo para evitar la huelga.

Chính phủ và các công đoàn đã đạt được thỏa thuận để ngăn chặn cuộc đình công.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán kinh doanh, hợp đồng, hoặc giải quyết xung đột.

Cụm từ kết hợp

llegar a un acuerdo mutuođạt được thỏa thuận chungllegar a un acuerdo finalđạt được thỏa thuận cuối cùng

Cụm từ liên quan

romper un acuerdocụm từ
vi phạm thỏa thuận
renegociar un acuerdocụm từ
đàm phán lại thỏa thuận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán kinh doanh hoặc hợp đồng, nên hãy sử dụng nó trong các tình huống tương tự.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường

Cụm từ này không phù hợp cho các cuộc trò chuyện hàng ngày, mà chỉ được sử dụng trong các tình huống chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'llegar' có nghĩa là 'đến' hoặc 'đạt được', và 'acuerdo' có nghĩa là 'thỏa thuận'. Cụm từ này mô tả quá trình đạt được sự đồng thuận giữa các bên.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như đàm phán kinh doanh, hợp đồng, hoặc giải quyết xung đột.

Phân tích từ

llegar
đến, đạt được
verb
+
a un acuerdo
đến một thỏa thuận
phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt