romper un acuerdo
/ˈrompeɾ uŋ aˈkweɾðo/phrase★Trung cấp— vi phạm thỏa thuận
⚖️Luật
trang trọng
Hành động vi phạm hoặc chấm dứt một thỏa thuận, hợp đồng hoặc cam kết đã được lập ra.
El gobierno rompió el acuerdo de paz con el grupo rebelde.
Chính phủ đã vi phạm thỏa thuận hòa bình với nhóm nổi dậy.
💡
Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
romper un contratovi phạm hợp đồngromper un compromisovi phạm cam kết
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh pháp lý
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc khi nói về các vấn đề liên quan đến hợp đồng và thỏa thuận.
⚡Quy tắc vàng
Chính xác trong ngữ cảnh
Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh việc vi phạm một thỏa thuận hoặc hợp đồng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'romper' có nghĩa là 'bẻ gãy, phá vỡ', và 'acuerdo' có nghĩa là 'thỏa thuận'. Cụm từ này mô tả việc phá vỡ một thỏa thuận đã được lập ra.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc kinh doanh khi một bên không tuân thủ các điều khoản đã cam kết.
Phân tích từ
romper
bẻ gãy, phá vỡ
rootun acuerdo
một thỏa thuận
phraseTừ Điển Tây Ban Nha Việt