ir acompañado
/iɾ akompaˈɲaðo/phrase★Trung cấp— đi cùng ai đó
thông thường
Đi cùng với một người khác, không đi một mình.
¿Vas a ir acompañado al concierto?
Anh có đi cùng ai đó đến buổi hòa nhạc không?
No me gusta ir acompañado cuando estudio.
Tôi không thích đi cùng ai đó khi học.
💡
Thường dùng để nói về việc đi cùng người khác trong các hoạt động hàng ngày.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Khi hỏi ai đó có đi cùng ai không, có thể dùng: '¿Vas a ir acompañado?'
📖Nguồn gốc từ
Từ 'ir' (đi) và 'acompañado' (được đi cùng) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ hành động đi cùng người khác.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống hàng ngày như đi du lịch, đi học, hoặc tham gia các sự kiện.
Phân tích từ
ir
đi
rootacompañado
được đi cùng
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt