ir acompañado de

/iɾ akompaˈɲaðo ðe/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Đi cùng với ai đó hoặc đi cùng với một vật gì đó.

El niño va acompañado de su madre al parque.

Cậu bé đi cùng mẹ mình đi công viên.

El informe va acompañado de gráficos explicativos.

Báo cáo đi kèm với những biểu đồ giải thích.

💡

Thường dùng để chỉ sự đi cùng hoặc đi kèm theo.

Cụm từ kết hợp

ir acompañado de alguienđi cùng với ai đóir acompañado de algođi kèm với cái gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

venir acompañado decụm từ
đi kèm theo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng để chỉ sự đi cùng hoặc đi kèm theo, không dùng để chỉ sự đi một mình.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Cụm từ này thường xuất hiện ở cuối câu, sau chủ ngữ và động từ chính.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ir' (đi) kết hợp với 'acompañado de' (đi kèm theo) để tạo thành một cụm từ chỉ sự đi cùng.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong các tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó đi cùng với một người hoặc vật khác.

Phân tích từ

ir
đi
root
+
acompañado
đi kèm theo
root
+
de
của
preposition
Từ Điển Tây Ban Nha Việt